ETF Nhà cung cấp
WBI Shares
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 59,41 tr.đ. | 6.214 | 1,00 | Lợi suất cổ tức cao | Solactive Power FactorTM High Dividend (GR) | 19/12/2016 | 35,36 | 2,03 | 10,13 | ||
| Cổ phiếu | 31,43 tr.đ. | 7.712 | 1,44 | Toàn bộ thị trường | 25/8/2014 | 26,40 | 3,37 | 15,82 | |||
| Cổ phiếu | 29,62 tr.đ. | 3.687 | 1,65 | Toàn bộ thị trường | 25/8/2014 | 39,64 | 6,39 | 24,79 | |||
| Cổ phiếu | 23,03 tr.đ. | 3.686 | 1,64 | Toàn bộ thị trường | 25/8/2014 | 36,08 | 3,12 | 15,58 | |||
| Cổ phiếu | 7,75 tr.đ. | 14.408 | 0,77 | Tín dụng rộng | 18/7/2019 | 17,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,47 tr.đ. | — | 0,55 | Toàn bộ thị trường | 15/10/2026 | 31,02 | 2,90 | 18,36 | |||
| Cổ phiếu | 7,26 tr.đ. | 20.111 | 1,45 | Kết quả mục tiêu | 25/8/2014 | 20,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,8 tr.đ. | 13.721 | 0,88 | Kết quả mục tiêu | 28/5/2019 | 18,12 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm